95
CDM
G. Gattuso
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
95
CM
88
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
77
78
77
77
85
80
92
80
80
92
92
89
89
88
88
92
Tốc độ
83
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
69
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
65
Chuyền dài
88
Đá phạt
53
Sút xoáy
57
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
99
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
94
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé