109
CDM
G. Gattuso
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
109
CM
103
RM
99
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
30
94
94
94
94
100
95
106
96
96
106
106
105
105
105
105
106
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
81
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
101
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
115
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia