85
CDM
G. Gattuso
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
85
CM
76
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
64
65
64
64
73
67
82
67
67
81
81
79
79
78
78
81
Tốc độ
78
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
62
Phòng thủ
82
Thể chất
90
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
45
Lực sút
75
Sút xa
53
Chọn vị trí
64
Vô lê
58
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
52
Chuyền dài
78
Đá phạt
35
Sút xoáy
39
Rê bóng
55
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
54
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia