115
RW
H. Stoichkov
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
RW
115
LW
115
ST
115
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
112
112
112
112
104
111
89
111
111
82
82
88
88
92
92
82
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
65
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
112
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
99
Đá phạt
114
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia