110
LW
J. Barnes
26
25
106
107
107
107
99
106
84
107
107
78
78
84
84
87
87
78
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
61
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
95
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
94
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
95
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia