117
LW
J. Barnes
39
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Barnes
LW
117
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
40
114
114
114
114
106
113
92
113
113
88
88
93
93
96
96
88
Tốc độ
117
Sút
115
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
111
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
107
Penalty
116
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
114
Chuyền dài
100
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
114
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
65
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
119
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia