116
LW
J. Barnes
29
28
112
113
113
113
106
112
89
113
113
82
83
89
89
93
93
82
Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
109
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
103
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
108
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé