106
LW
J. Barnes
24
34
103
103
103
103
95
102
81
102
102
76
76
80
80
84
84
76
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
91
Đá phạt
99
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
47
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
108
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé