119
LW
J. Barnes
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Barnes
LW
119
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
116
116
116
116
108
115
94
115
115
90
90
95
95
98
98
90
Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
75
Thể chất
113
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
119
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
120
Vô lê
109
Penalty
118
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
116
Chuyền dài
102
Đá phạt
114
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
111
Bình tĩnh
121
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
36
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia