98
LW
J. Barnes
20
20
94
94
95
95
85
93
69
93
93
63
63
69
69
73
73
63
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
88
Rê bóng
97
Phòng thủ
46
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
73
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
77
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
32
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé