117
LW
J. Barnes
29
32
112
113
114
114
107
113
91
113
113
84
84
90
90
94
94
84
Tốc độ
117
Sút
108
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
66
Thể chất
110
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
104
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
104
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé