112
LW
J. Barnes
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Barnes
LW
112
LM
112
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
109
109
109
109
101
108
85
109
109
79
79
85
85
89
89
79
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
62
Thể chất
105
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
98
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
98
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
53
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
108
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
105
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia