109
CB
R. Carvalho
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
109
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
92
91
90
90
93
90
102
92
92
106
106
103
103
100
100
106
Tốc độ
104
Sút
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
109
Thể chất
103
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
83
Sút xa
65
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
76
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
111
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
101
Thể lực
103
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé