114
CB
R. Carvalho
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
114
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
95
95
94
94
98
95
107
96
96
111
111
106
106
104
104
111
Tốc độ
105
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
113
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
67
Chọn vị trí
100
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
100
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
104
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia