70
CB
R. Carvalho
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
70
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
50
49
48
48
53
49
62
50
50
67
67
62
62
60
60
67
Tốc độ
60
Sút
33
Chuyền bóng
46
Rê bóng
51
Phòng thủ
69
Thể chất
62
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
37
Lực sút
42
Sút xa
18
Chọn vị trí
49
Vô lê
31
Penalty
23
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
33
Chuyền dài
52
Đá phạt
26
Sút xoáy
33
Rê bóng
44
Giữ bóng
56
Khéo léo
58
Thăng bằng
67
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
57
Thể lực
63
Quyết đoán
72
Nhảy
67
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia