117
CB
R. Carvalho
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
117
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
100
99
98
98
101
99
110
100
100
114
114
110
110
108
108
114
Tốc độ
111
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
116
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
104
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
100
Đá phạt
78
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
119
Nhảy
117
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé