110
CB
R. Carvalho
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
110
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
94
93
92
92
95
93
103
94
94
107
107
104
104
102
102
107
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
67
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
94
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia