118
CB
R. Carvalho
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
118
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
99
98
97
97
102
98
110
99
99
115
115
110
110
108
108
115
Tốc độ
110
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
117
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
115
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
83
Chọn vị trí
98
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
120
Nhảy
118
Bình tĩnh
103
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé