116
CB
R. Carvalho
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
116
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
100
100
98
98
103
100
110
100
100
113
113
110
110
107
107
113
Tốc độ
109
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
115
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
113
Dứt điểm
87
Lực sút
95
Sút xa
79
Chọn vị trí
107
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
105
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
90
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
114
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
116
Nhảy
115
Bình tĩnh
105
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia