106
CB
R. Carvalho
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Carvalho
CB
106
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
87
86
85
85
89
86
98
87
87
103
103
98
98
96
96
103
Tốc độ
98
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
105
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
103
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
51
Chọn vị trí
89
Vô lê
67
Penalty
58
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
89
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
80
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
|
|
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia