106
LM
P. Nedvěd
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
106
CAM
105
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
100
102
102
102
101
102
96
103
103
90
90
95
95
97
97
90
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
86
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
97
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
100
Kèm người
80
Lấy bóng
89
Cắt bóng
92
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
90
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
89
Bình tĩnh
106
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé