117
LW
P. Nedvěd
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LW
117
LM
117
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
111
113
114
114
112
114
107
114
114
101
101
105
105
107
107
101
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
95
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
108
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
113
Vô lê
106
Penalty
101
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
114
Chuyền dài
113
Đá phạt
113
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
90
Lấy bóng
97
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
105
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
102
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé