108
LM
P. Nedvěd
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
108
CAM
108
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
103
105
105
105
104
105
97
105
105
92
92
97
97
99
99
92
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
87
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
104
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
104
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
93
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
92
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
88
Bình tĩnh
109
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé