118
CAM
P. Nedvěd
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
CAM
118
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
111
114
114
114
115
115
112
115
115
107
106
110
110
112
112
107
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
117
Rê bóng
115
Phòng thủ
104
Thể chất
112
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
101
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
102
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
117
Đá phạt
116
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
100
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
107
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
104
Bình tĩnh
116
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia