103
LM
P. Nedvěd
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
103
CAM
103
RM
103
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
98
100
100
100
99
100
93
100
100
88
88
92
92
94
94
88
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
85
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
22
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia