97
LM
P. Nedvěd
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
97
CAM
96
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
92
93
94
94
92
93
86
94
94
80
80
86
86
88
88
80
Tốc độ
91
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
75
Thể chất
85
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
93
Đá phạt
90
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
63
Lấy bóng
79
Cắt bóng
85
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
78
Thể lực
101
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia