116
LM
P. Nedvěd
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
116
CM
115
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
110
113
113
113
112
113
107
113
113
102
101
106
106
108
108
102
Tốc độ
116
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
98
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
108
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
113
Đá phạt
111
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
103
Thể lực
119
Quyết đoán
116
Nhảy
100
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia