121
CAM
P. Nedvěd
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
CAM
121
LM
121
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
117
118
118
118
117
118
112
118
118
108
107
111
111
113
113
108
Tốc độ
122
Sút
119
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
104
Thể chất
116
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
115
Lực sút
126
Sút xa
126
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
107
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
118
Đá phạt
118
Sút xoáy
119
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
123
Phản ứng
118
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
110
Thể lực
126
Quyết đoán
123
Nhảy
107
Bình tĩnh
123
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia