108
CM
Xavi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
108
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
96
102
103
103
105
105
98
104
104
88
88
94
94
98
98
88
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
85
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
101
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
108
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
102
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
92
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
84
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
84
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
K. Mbappé