112
CM
Xavi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
112
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
100
106
107
107
109
108
103
108
108
93
93
99
99
102
102
93
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
91
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
113
Đá phạt
113
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
115
Khéo léo
111
Thăng bằng
115
Phản ứng
105
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
98
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
90
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
83
Bình tĩnh
116
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
K. Mbappé