120
CM
Xavi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
120
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
108
114
115
115
117
117
111
116
116
101
100
107
107
110
110
101
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
121
Rê bóng
119
Phòng thủ
98
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
101
Penalty
110
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
121
Đá phạt
117
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
121
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
114
Kèm người
97
Lấy bóng
102
Cắt bóng
105
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
100
Thể lực
117
Quyết đoán
111
Nhảy
93
Bình tĩnh
122
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia
T. Hernández