114
CM
Xavi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
114
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
102
108
110
110
111
111
104
111
111
94
94
101
101
104
104
94
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
91
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
110
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
113
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
115
Quyết đoán
102
Nhảy
87
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Hernández
K. Kvaratskhelia