113
CM
Xavi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
113
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
99
106
108
108
110
109
105
109
109
95
95
101
101
105
105
95
Tốc độ
102
Sút
99
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
108
Chọn vị trí
102
Vô lê
93
Penalty
107
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
114
Đá phạt
113
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
107
Kèm người
95
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
92
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
86
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
K. Mbappé