121
CM
Xavi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
121
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
108
115
116
116
118
118
112
117
117
102
102
108
108
111
111
102
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
122
Rê bóng
121
Phòng thủ
99
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
98
Lực sút
113
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
114
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
119
Chuyền dài
122
Đá phạt
118
Sút xoáy
122
Rê bóng
121
Giữ bóng
123
Khéo léo
121
Thăng bằng
124
Phản ứng
116
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
106
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
100
Thể lực
120
Quyết đoán
114
Nhảy
96
Bình tĩnh
124
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Hernández
K. Kvaratskhelia