123
CM
Xavi
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
123
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
112
118
119
119
120
120
115
120
120
106
106
112
112
115
115
106
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
125
Rê bóng
124
Phòng thủ
104
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
109
Lực sút
115
Sút xa
117
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
120
Chuyền ngắn
126
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
125
Chuyền dài
123
Đá phạt
125
Sút xoáy
125
Rê bóng
124
Giữ bóng
126
Khéo léo
125
Thăng bằng
129
Phản ứng
117
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
123
Quyết đoán
117
Nhảy
100
Bình tĩnh
129
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Hernández
K. Kvaratskhelia