111
CM
Xavi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
111
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
98
105
106
106
108
108
101
107
107
92
92
98
98
101
101
92
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
89
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
88
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
111
Đá phạt
111
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
104
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
85
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
K. Mbappé