104
RM
D. Beckham
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
104
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
96
99
100
100
100
100
92
101
101
85
85
90
90
93
93
85
Tốc độ
94
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
79
Thể chất
94
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
108
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
106
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
110
Sút xoáy
108
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
76
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
83
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé