104
LM
Park Ji Sung
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
LM
104
CM
103
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
95
99
100
100
100
100
99
101
101
94
94
97
97
98
98
94
Tốc độ
103
Sút
90
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
91
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
100
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
84
Bình tĩnh
106
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé