94
CM
Verón
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
94
CDM
89
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
83
87
87
87
91
89
86
89
89
79
79
81
81
83
83
79
Tốc độ
76
Sút
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
91
Phòng thủ
76
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
83
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
84
Penalty
96
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
100
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
76
Thăng bằng
91
Phản ứng
83
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
81
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
92
Nhảy
76
Bình tĩnh
100
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia