102
CM
Verón
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
102
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
95
97
97
97
99
99
95
98
98
90
90
91
91
93
93
90
Tốc độ
88
Sút
94
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
86
Thể chất
95
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
103
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
92
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
95
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
84
Bình tĩnh
103
TM đổ người
7
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
6
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé