99
CM
Verón
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
99
CDM
94
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
91
95
94
94
96
96
91
95
95
84
84
85
85
88
88
84
Tốc độ
84
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
80
Thể chất
89
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
100
Chọn vị trí
94
Vô lê
74
Penalty
99
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
86
Lấy bóng
79
Cắt bóng
83
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
98
Nhảy
82
Bình tĩnh
105
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - Chẵn 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia