109
CM
Verón
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
109
CDM
105
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
102
104
104
104
106
106
102
105
105
96
96
98
98
100
100
96
Tốc độ
95
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
93
Thể chất
100
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
104
Vô lê
108
Penalty
111
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
111
Đá phạt
112
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
96
Lấy bóng
90
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
88
Bình tĩnh
111
TM đổ người
26
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé