117
CAM
Verón
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CAM
117
LM
115
CM
117
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
109
112
111
111
114
114
109
112
112
103
103
105
105
107
107
103
Tốc độ
105
Sút
109
Chuyền bóng
117
Rê bóng
113
Phòng thủ
100
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
113
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
113
Chuyền dài
118
Đá phạt
116
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
118
Khéo léo
106
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
103
Lấy bóng
99
Cắt bóng
101
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
95
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé