119
CM
Verón
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
119
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
110
113
113
113
116
115
111
114
114
104
104
107
107
109
109
104
Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
118
Rê bóng
114
Phòng thủ
100
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
97
Lực sút
122
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
116
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
113
Chuyền dài
122
Đá phạt
117
Sút xoáy
116
Rê bóng
113
Giữ bóng
120
Khéo léo
110
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
104
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
107
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
96
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia