107
CM
Verón
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CM
107
CAM
107
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
100
103
103
103
104
104
97
104
104
90
90
93
93
96
96
90
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
104
Phòng thủ
84
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
107
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
109
Đá phạt
109
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
87
Lấy bóng
82
Cắt bóng
86
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
89
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 34 - Chẵn 54

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé