118
CAM
Verón
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Sebastián Verón
CAM
118
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
111
113
113
113
115
115
110
114
114
104
104
106
106
108
108
104
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
114
Phòng thủ
101
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
113
Vô lê
114
Penalty
111
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
115
Chuyền dài
119
Đá phạt
118
Sút xoáy
118
Rê bóng
114
Giữ bóng
119
Khéo léo
107
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
105
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
108
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
96
Bình tĩnh
120
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2013~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2006~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2004~2006 |
Inter Milan
|
|
| 2003~2006 |
Chelsea
|
|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Latium
|
|
| 1998~1999 |
Parma
|
|
| 1996~1996 |
Boca Juniors
|
|
| 1996~1998 |
Sampdoria
|
|
| 1994~1996 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé