118
CDM
Dunga
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dunga
CDM 118
|
31.10.1963
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
28
108
110
110
110
114
112
115
111
111
112
112
112
112
113
113
112
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
102
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
111
Chuyền dài
119
Đá phạt
115
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
118
Nhảy
109
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút má ngoài
Sút xa ( AI )
Thánh chuyền bóng
Chuyền dài ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Dunga mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
1999~2000 인터나시오날
1995~1998 주빌로 이와타
1993~1995 VfB Stuttgart
1992~1993
1988~1992 Fiorentina
1987~1987 바스쿠 다 가마
1987~1988 Pisa SC
1985~1987 산토스
1984~1985 코린치안스
1980~1984 인터나시오날
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player