116
CDM
Dunga
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dunga
CDM 116
|
31.10.1963
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
4
5
Level
27
106
109
108
108
113
110
113
110
110
110
110
110
110
111
111
110
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
97
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
103
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
108
Chuyền dài
116
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Sút má ngoài
Thánh chuyền bóng
Xem Dunga mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
1999~2000 인터나시오날
1995~1998 주빌로 이와타
1993~1995 VfB Stuttgart
1992~1993
1988~1992 Fiorentina
1987~1987 바스쿠 다 가마
1987~1988 Pisa SC
1985~1987 산토스
1984~1985 코린치안스
1980~1984 인터나시오날
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player