121
CDM
Dunga
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dunga
CDM 121
|
31.10.1963
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
4
5
Level
37
109
112
112
112
117
115
118
114
114
116
116
116
116
117
117
116
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
119
Rê bóng
117
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
93
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
105
Vô lê
108
Penalty
102
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
114
Chuyền dài
121
Đá phạt
117
Sút xoáy
121
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
111
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
113
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
112
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút má ngoài
Sút xa ( AI )
Thánh chuyền bóng
Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Nỗ lực đến cùng
Kiến tạo ( AI )
Xem Dunga mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
1999~2000 인터나시오날
1995~1998 주빌로 이와타
1993~1995 VfB Stuttgart
1992~1993
1988~1992 Fiorentina
1987~1987 바스쿠 다 가마
1987~1988 Pisa SC
1985~1987 산토스
1984~1985 코린치안스
1980~1984 인터나시오날
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player