123
CDM
Dunga
32
44
113
115
115
115
120
117
120
117
117
118
119
118
118
119
119
118
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
121
Rê bóng
119
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
105
Lực sút
123
Sút xa
121
Chọn vị trí
106
Vô lê
111
Penalty
105
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
117
Chuyền dài
124
Đá phạt
119
Sút xoáy
122
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
114
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
120
Lấy bóng
122
Cắt bóng
118
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
116
Thể lực
121
Quyết đoán
124
Nhảy
114
Bình tĩnh
123
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2000 | 인터나시오날 | |
| 1995~1998 | 주빌로 이와타 | |
| 1993~1995 |
VfB Stuttgart
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 |
Fiorentina
|
|
| 1987~1987 | 바스쿠 다 가마 | |
| 1987~1988 |
Pisa SC
|
|
| 1985~1987 | 산토스 | |
| 1984~1985 | 코린치안스 | |
| 1980~1984 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia